Nghĩa chính
- Băng dínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tape with an adhesive film on one side, used to attach materials to something.
- Băng phẫu thuật, loại băng này được sản xuất đặc biệt cho mục đích y tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Surgical tape, such tape made specifically for medical purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adhesive tapeDạng gốc (base form)
- adhesive tapesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Băng dính
Ví dụ
- , , . ?
- .
- .