Dịch

adhesive tape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng dínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tape with an adhesive film on one side, used to attach materials to something.
  2. Băng phẫu thuật, loại băng này được sản xuất đặc biệt cho mục đích y tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Surgical tape, such tape made specifically for medical purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adhesive tapeDạng gốc (base form)
  2. adhesive tapesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . ?
  • .
  • .

AI