Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fixo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfiɡso/
Nghĩa chính
1
Băng dính
danh từ
adhesive tape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fixo
Dạng gốc
(base form)
fixo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adhesive tape
Băng dính
AI
1
Băng dính
1
Băng dính
1
Băng dính