sellotape
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Băng dính bằng xenlulô hoặc chất dẻo (trong suốt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Adhesive tape.
- Dán băng dính lên (cái gì); vá, gắn (cái gì) bằng băng dínhđộng từngoại động từ (transitive)To seal with adhesive tape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sellotapeNguyên thể (infinitive)
- sellotapesSố nhiều (plural)
- sellotapedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sellotapingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , :