Dịch

PUT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiểm thử đơn vị tham số hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of parameterized unit test.
  2. Transistor đơn nối khả trìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of programmable unijunction transistor.
  3. Người đang xem truyền hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of person using television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PUTDạng gốc (base form)
  2. PUTsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kiểm thử đơn vị tham số hóa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of parameterized unit testing.

AI