PUT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kiểm thử đơn vị tham số hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of parameterized unit test.
- Transistor đơn nối khả trìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of programmable unijunction transistor.
- Người đang xem truyền hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of person using television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PUTDạng gốc (base form)
- PUTsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kiểm thử đơn vị tham số hóa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of parameterized unit testing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PUTNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha