Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
JFET
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của junction field effect transistor
danh từ
Initialism of junction field effect transistor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
JFET
Dạng gốc
(base form)
JFET
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của junction field effect transistor
1
Viết tắt của junction field effect transistor
1
Viết tắt của junction field effect transistor