Dịch

HIT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tập luyện cường độ cao ngắt quãngdanh từAcronym of high-intensity interval training.
  2. Tập luyện cường độ caodanh từAcronym of high-intensity training.
  3. Công nghệ thông tin y tếdanh từInitialism of health information technology.
  4. Kỹ thuật hình ảnh đa phổdanh từInitialism of hyperspectral imaging technique.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HITDạng gốc (base form)
  2. HITsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nhiệm vụ trí tuệ con người
  1. Acronym of human intelligence task

AI