Nghĩa chính
- Đi ngủđộng từTo go to bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hit the sackNguyên thể (infinitive)
- hits the sackNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hitting the sackPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đến lúc đi ngủ rồi.
- .Tôi cần đi ngủ thôi.
- .Tôi chuẩn bị đi ngủ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha