HSD
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hyperspectral datadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hyperspectral data.
- Viết tắt của high school diplomadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of high school diploma.
- Viết tắt của hypermobility spectrum disorderdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hypermobility spectrum disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HSDDạng gốc (base form)
- HSDsSố nhiều (plural)