English
Bán hàng và marketing
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- client/ˈklaɪənt/
khách hàng
This is our client.
Đây là khách hàng của chúng ta.
- discount/dɪˈskaʊnt/
giảm giá
Can you discount this?
Bạn có thể giảm giá cái này không?
- refund/ɹɪˈfʌnd/
hoàn tiền
I demanded a refund.
Tôi yêu cầu hoàn tiền.
- warranty/ˈwɔɹ.ən.ti/
bảo hành
It's always a good idea to get a good warranty on anything you buy that you think may break down.
Luôn là một ý hay khi mua bảo hành tốt cho bất cứ thứ gì bạn mua mà bạn nghĩ rằng có thể bị hỏng.
- merchandise/ˈmɝt͡ʃəndaɪz/
hàng hóa
Good business depends on having good merchandise.
Kinh doanh tốt phụ thuộc vào việc có hàng hóa chất lượng.
- inventory/ˈɪn.vənˌtɔɹ.i/
hàng tồn kho
We have too much inventory.
Chúng tôi có quá nhiều hàng tồn kho.
- advertisement/ˌædvɚˈtaɪzmənt/
quảng cáo
I saw the advertisement.
Tôi đã thấy bài quảng cáo.
- campaign/kæmˈpeɪn/
chiến dịch
We are planning an advertising campaign to sell more radio.
Chúng ta đang dự định một chiến dịch quảng cáo để bán được nhiều radio hơn.
- survey/sɚˈveɪ/
khảo sát
Who did they survey?
Họ đã khảo sát những ai?
- competitor/kəmˈpɛtətɚ/
đối thủ cạnh tranh
- launch/lɔntʃ/
ra mắt sản phẩm
- brochure/bɹoʊˈʃʊɚ/
tờ giới thiệu
- quote[kʰwoʊt]
báo giá
Can you believe they quoted me $5,000?
Cậu có tin được là họ báo giá cho tôi 5.000 đô la không?
- subscription/səbˈskɹɪpʃən/
gói đăng ký dài hạn