English
Sản xuất và giao hàng
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- shipment/ˈʃɪpmənt/
lô hàng
I'm expecting a shipment.
Tôi đang chờ một lô hàng.
- warehouse/ˈwɛɹˌhaʊs/
nhà kho
Where's your warehouse?
Nhà kho của bạn ở đâu?
- supplier/səˈplaɪɚ/
nhà cung cấp
I contacted a supplier.
Tôi đã liên hệ với một nhà cung cấp.
- manufacture/ˌmænjəˈfækt͡ʃɚ/
sản xuất
of Vietnam manufacture
do Việt-nam sản xuất
- assemble/əˈsɛmbəl/
lắp ráp
You assemble cranes.
Bạn lắp ráp cần cẩu.
- equipment/ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị
The sports shop sells different kits of famous clubs, and equipment from all kind of sports.
Cửa hàng thể thao bán các bộ đồ thi đấu của những câu lạc bộ nổi tiếng và thiết bị cho mọi môn thể thao.
- defective/dɪˈfɛktɪv/
bị lỗi
This phone is defective.
Điện thoại này bị lỗi.
- package/ˈpækədʒ/
bưu kiện
I went to the post office to send a package.
Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.
- courier/ˈkʊɹ.i.ɚ/
dịch vụ chuyển phát
- freight/fɹeɪt/
hàng hóa vận chuyển, cước vận chuyển
- dispatch/dəˈspæt͡ʃ/
gửi đi
- track/tɹæk/
theo dõi đơn hàng
- fragile/ˈfɹæd͡ʒəl/
dễ vỡ
She caught the fragile vase before it could shatter on the floor.
Cô ấy đỡ kịp chiếc bình dễ vỡ trước khi nó vỡ tan trên sàn.
- vendor/ˈvɛn.dɚ/
người bán, nhà cung cấp
Where is the vendor?
Người bán hàng ở đâu?