English
Đi lại và công tác
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- itinerary/aɪˈtɪnəˌɹɛɹi/
lịch trình
Check the itinerary.
Kiểm tra lịch trình đi.
- reservation/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
sự đặt chỗ
He has a reservation.
Anh ấy có một đặt chỗ.
- accommodation/əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/
chỗ ở
I have booked the accommodation for my trip to Paris.
Tôi đã đặt chỗ ở cho chuyến đi đến Paris.
- departure/dɪˈpɑɹtʃɚ/
sự khởi hành
The departure was scheduled for noon.
Chuyến khởi hành đã được lên lịch vào buổi trưa.
- destination/ˌdɛstəˈneɪʃən/
điểm đến
What's our destination?
Điểm đến của chúng ta là gì
- luggage/ˈlʌɡədʒ/
hành lý
We lost our luggage.
Chúng tôi đã làm mất hành lý của mình.
- fare/ˈfɛɚ/
giá vé
- terminal/ˈtɚmɪnəl/
nhà ga
Where is the south terminal?
Nhà ga phía nam ở đâu?
- boarding/ˈbɔɹdɪŋ/
việc lên máy bay
I phoned my son before boarding the plane, telling him to come to the airport to pick me up.
Tôi gọi điện cho con trai tôi trước khi lên máy bay, bảo nó đến sân bay đón tôi.
- delay/dɪˈleɪ/
sự chậm trễ
Two twenty minutes' delays.
Hai lần bị chậm trễ hai mươi phút.
- commute/kəˈmjut/
đi làm hằng ngày
- shuttle[ˈʃʌɾəɫ]
xe đưa đón
When's the next shuttle?
Khi nào có chuyến xe đưa đón tiếp theo?
- aisle/aɪl/
lối đi giữa các hàng ghế
- customs/ˈkʌstəmz/
hải quan
customs duty
thuế hải quan