Dịch

boarding

B1danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈbɔɹdɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lên tàu, lên máy bay, lên xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of people getting aboard a ship, aircraft, train, bus, etc.; embarkation.
  2. Đột kích lên tàu địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of a sailor or boarding party attacking an enemy ship by boarding it.
  3. Cấu trúc bằng vándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A structure made of boards.
  4. Tấm vánđộng từpresent participle and gerund of board

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boardingDạng gốc (base form)
  2. boardingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

boarding feePhí lên tàu
boarding housedanh từNhà trọ
boarding partydanh từĐội đổ bộ lên tàu
boarding passdanh từThẻ lên máy bay
boarding processQuy trình lên tàu
boarding schooldanh từTrường nội trú
boarding gatedanh từCửa ra máy bay
boarding carddanh từThẻ lên máy bay

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trượt ván
  1. không đếm được (uncountable)The riding of a skateboard.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (, ) .Hồ sơ lên tàu là một công cụ phân tích tiêu chuẩn, cho thấy hoạt động của hành khách (lên tàu, xuống tàu) và tải trọng hành khách tại mỗi điểm dừng dọc theo tuyến đường theo một hướng.
  • .Tôi đang lên chiếc này
  • , .Tôi gọi điện cho con trai tôi trước khi lên máy bay, bảo nó đến sân bay đón tôi.

AI