Dịch

riverboarding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao lướt ván trong đó người tham gia nằm nghiêng trên ván với các vây ở chân để tạo lực đẩy và điều khiển dòng nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A boardsport in which the participant lies prone on a board with fins on their feet for propulsion and steering down a body of water.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI