Dịch

nonboarding

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không ở nội trú (chi trả tiền ăn, ở)tính từkhông so sánh (not comparable)Not boarding (paying for meals and lodging).
  2. Không ở nội trú (cung cấp bữa ăn và chỗ ở để lấy tiền)tính từkhông so sánh (not comparable)Not boarding (offering meals and lodging for money).

Nguồn gốc (etymology)

AI