Dịch

embarque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/emˈbaɾke/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Việc lên tàu, việc bốc hàngdanh từboarding, loading (of a boat or plane)
  2. Dạng biến đổi của embarcarđộng từinflection of embarcar:
  3. Dạng chia động từ embarcarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embarqueDạng gốc (base form)
  2. embarquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guía de embarqueVận đơn
conocimiento de embarquedanh từVận đơn
puerta de embarqueCửa ra máy bay
muelle de embarqueBến tàu
tarjeta de embarqueThẻ lên máy bay

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng chia động từ embarcar
  1. third-person singular imperative

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn chưa ghi khu vực lên tàu.
  • ¿ ?Bạn có thể cho tôi xem thẻ lên tàu không?
  • ¿ ?Cửa lên tàu ở đâu?

AI