embarque
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/emˈbaɾke/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Việc lên tàu, việc bốc hàngdanh từboarding, loading (of a boat or plane)
- Dạng biến đổi của embarcarđộng từinflection of embarcar:
- Dạng chia động từ embarcarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embarqueDạng gốc (base form)
- embarquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guía de embarque | Vận đơn | |
| conocimiento de embarquedanh từ | danh từ | Vận đơn |
| puerta de embarque | Cửa ra máy bay | |
| muelle de embarque | Bến tàu | |
| tarjeta de embarque | Thẻ lên máy bay |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng chia động từ embarcar
- third-person singular imperative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn chưa ghi khu vực lên tàu.
- ¿ ?Bạn có thể cho tôi xem thẻ lên tàu không?
- ¿ ?Cửa lên tàu ở đâu?