embarco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbaɾko/
Nghĩa chính
- Lên máy baydanh từboarding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embarcoDạng gốc (base form)
- embarcosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarjeta de embarcodanh từ | danh từ | Thẻ lên máy bay |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh