Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puerta de embarque
Nghĩa chính
1
Cửa ra máy bay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boarding gate
Cửa ra máy bay
gate
Cửa ra máy bay, cửa lên máy bay
Xuất hiện ở từ khác
puerta
kết hợp
cửa lên máy bay
AI
1
Cửa ra máy bay
1
Cửa ra máy bay
1
Cửa ra máy bay