Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guía de embarque
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận đơn
danh từ
waybill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guía de embarque
Dạng gốc
(base form)
guía
s de embarque
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waybill
Vận đơn (danh sách hành khách hoặc hàng hóa do một xe cộ chuyên chở, với nơi đến của khách hoặc hàng)
AI
1
Vận đơn
1
Vận đơn
1
Vận đơn