Dịch

abordo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈboɾdo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lên máy baydanh từboarding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abordoDạng gốc (base form)
  2. abordosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lên máy bay

Ngôn ngữ khác

AI