Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abordo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈboɾdo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lên máy bay
danh từ
boarding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abordo
Dạng gốc
(base form)
abordo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lên máy bay
abordaje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boarding
Lên tàu, lên máy bay, lên xe
AI
1
Lên máy bay
1
Lên máy bay
1
Lên máy bay