Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boarding card
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɔɹ
d
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Thẻ lên máy bay
danh từ
boarding pass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boarding card
Dạng gốc
(base form)
boarding card
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Making
a
trip
by
plane
,
you
must
first
check
in
at
the
airport
.
You
get
a
boarding
card
which
shows
that
you
are
accepted
for
a
certain
flight
and
indicates
the
number
of
your
seat
.
AI
1
Thẻ lên máy bay
1
Thẻ lên máy bay
1
Thẻ lên máy bay