Dịch

boarding card

danh từ (noun)
US/ˈbɔɹdɪŋ ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Thẻ lên máy baydanh từboarding pass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boarding cardDạng gốc (base form)
  2. boarding cardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . .

AI