English
Nhà hàng và sự kiện
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- cater/ˈkeɪɾɚ/
cung cấp đồ ăn cho sự kiện
- banquet/ˈbæŋkwət/
tiệc lớn
- reception/ɹɪˈsɛpʃən/
quầy lễ tân, tiệc chiêu đãi
After the wedding we proceeded to the reception.
Sau đám cưới, chúng tôi đi đến buổi tiệc chiêu đãi.
- venue/ˈvɛnju/
địa điểm tổ chức
At the venue, the scene was quiet.
Tại địa điểm tổ chức, khung cảnh rất yên ắng.
người tham dự
You can only take advantage of our offer if you are an attendee.
Bạn chỉ có thể tận dụng ưu đãi của chúng tôi nếu bạn là người tham dự.
- registration/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/
sự đăng ký
Complete the registration process.
Hãy hoàn tất quá trình đăng ký.
- refreshment/ɹɪˈfɹɛʃ.mənt/
đồ ăn nhẹ và nước uống, thường dùng số nhiều
- beverage/ˈbɛvɚɪd͡ʒ/
đồ uống
alcoholic beverage
đồ uống có cồn
- complimentary/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/
miễn phí
complimentary drinks
đồ uống miễn phí
- keynote/ˈkiːˌnoʊt/
bài phát biểu chính
- exhibition/ˌɛksəˈbɪʃən/
triển lãm
- host/hoʊst/
đăng cai, dẫn chương trình
I was terrible at hosting that show.
Tôi dẫn chương trình đó rất tệ.