English
Nhà cửa và bảo trì
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- lease/lis/
hợp đồng thuê
Dan's lease expired.
Hợp đồng thuê của Dan đã hết hạn.
- tenant/ˈtɛnənt/
người thuê
Tom is a good tenant.
Tom là một người thuê nhà tốt.
- landlord/ˈlæn(d).lɔɹd/
chủ nhà
Are you my landlord?
Bạn có phải là chủ nhà của tôi không?
- renovate/ˈɹɛ.nə.veɪt/
cải tạo
I want to renovate my kitchen.
Tôi muốn cải tạo nhà bếp của mình.
- maintenance/ˈmeɪntənəns/
bảo trì
- repair/ɹəˈpɛɹ/
sửa chữa
The building is incapable of repair.
Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.
- utility/juˈtɪləti/
điện nước
- plumber/ˈplʌmɚ/
thợ sửa ống nước
Mario and Luigi's profession is plumbers.
Nghề nghiệp của Mario và Luigi là thợ sửa ống nước.
- contractor/ˈkɑnˌtɹæktɚ/
nhà thầu
Tom is a contractor.
Tom là một nhà thầu
- facility/fəˈsɪlɪti/
cơ sở vật chất
- inspect/ˌɪnˈspɛkt/
kiểm tra
Inspect the system for leaks.
Kiểm tra xem hệ thống có bị rò rỉ không.
- premises/ˈpɹɛməsɪz/
khuôn viên, trụ sở
The premises are empty.
Trụ sở này đang trống.