English
Sức khỏe
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- appointment/əˈpɔɪnt.mɛnt/
cuộc hẹn
I have an appointment at three.
Tôi có một cuộc hẹn lúc ba giờ.
- prescription/pɹəˈskɹɪpʃən/
đơn thuốc
What's my prescription?
Đơn thuốc của tôi là gì?
- pharmacy/ˈfɑɹməsi/
nhà thuốc
Where is a pharmacy?
Nhà thuốc ở đâu?
- clinic/ˈklɪnɪk/
phòng khám
The clinic is closed.
Phòng khám đã đóng cửa.
- insurance/ɪnˈʃʊɹ.əns/
bảo hiểm
I have flood insurance.
Tôi có bảo hiểm lũ lụt.
- physician/fəˈzɪʃən/
bác sĩ
Ziri is a physician.
Ziri là một bác sĩ.
- checkup/ˈt͡ʃɛkʌp/
lần khám sức khỏe định kỳ
- symptom/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
The doctor told that his coughing and sneezing was the symptom of standing for too long in the rain.
Một số người xem việc sinh con ngoài hôn nhân là một vấn đề xã hội — dấu hiệu cho thấy gia đình truyền thống đang suy sụp và là triệu chứng của sự suy đồi đạo đức.