Dịch

refreshment

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/ɹɪˈfɹɛʃ.mənt/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hồi sức, sự làm sảng khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of refreshing; a means of restoring strength, energy or vigour.
  2. Đồ giải khát, đồ ăn nhẹdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)That which refreshes, such as a light snack or drink.
  3. Cảm giác sảng khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of being refreshed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refreshmentDạng gốc (base form)
  2. refreshmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

liquid refreshmentdanh từĐồ uống có cồn
refreshment cardanh từPhương tiện trong một đoàn tàu, trong đó cung cấp đồ giải khát (thức ăn và đồ uống) cho hành khách
refreshment roomdanh từCăn phòng từng phổ biến ở các ga đường sắt lớn hơn ở Anh và Khối thịnh vượng chung Anh với mục đích phục vụ đồ ăn và đồ uống cho du khách
Refreshment Sundaydanh từ riêngĐồng nghĩa với Mothering Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay
advanced refreshmentdanh từTình trạng say rượu, say xỉn
horizontal refreshmentsdanh từQuan hệ tình dục

Ví dụ

  • .Mọi đồ ăn thức uống sẽ do chủ nhà chuẩn bị.
  • cảm thấy trong người và tâm hồn khoan khoái
  • . ?Đã đến lúc làm chút đồ uống giải khát rồi. Ai đi mua đồ uống đây?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirefreschement
  2. từ tiếng Pháp cổrefrescher

AI