Nghĩa chính
- Sự hồi sức, sự làm sảng khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of refreshing; a means of restoring strength, energy or vigour.
- Đồ giải khát, đồ ăn nhẹdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)That which refreshes, such as a light snack or drink.
- Cảm giác sảng khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of being refreshed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refreshmentDạng gốc (base form)
- refreshmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquid refreshmentdanh từ | danh từ | Đồ uống có cồn |
| refreshment cardanh từ | danh từ | Phương tiện trong một đoàn tàu, trong đó cung cấp đồ giải khát (thức ăn và đồ uống) cho hành khách |
| refreshment roomdanh từ | danh từ | Căn phòng từng phổ biến ở các ga đường sắt lớn hơn ở Anh và Khối thịnh vượng chung Anh với mục đích phục vụ đồ ăn và đồ uống cho du khách |
| Refreshment Sundaydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mothering Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay |
| advanced refreshmentdanh từ | danh từ | Tình trạng say rượu, say xỉn |
| horizontal refreshmentsdanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
Ví dụ
- .Mọi đồ ăn thức uống sẽ do chủ nhà chuẩn bị.
- cảm thấy trong người và tâm hồn khoan khoái
- . ?Đã đến lúc làm chút đồ uống giải khát rồi. Ai đi mua đồ uống đây?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc refreshmentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirefreschement
- từ tiếng Pháp cổrefrescher