Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Refreshment Sunday
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mothering Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay
danh từ riêng
Synonym of Mothering Sunday: the fourth Sunday in Lent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mothering Sunday
AI
1
Đồng nghĩa với Mothering Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay
1
Đồng nghĩa với Mothering Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay
1
Đồng nghĩa với Mothering Sunday: Chúa nhật thứ tư trong Mùa Chay