Dịch

refreshment car

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈfɹɛʃ.mənt ˈkɑː/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện trong một đoàn tàu, trong đó cung cấp đồ giải khát (thức ăn và đồ uống) cho hành kháchdanh từA vehicle included in a train, in which refreshments (food and drink) are provided to passengers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refreshment carDạng gốc (base form)
  2. refreshment carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI