Nghĩa chính
- Phương tiện trong một đoàn tàu, trong đó cung cấp đồ giải khát (thức ăn và đồ uống) cho hành kháchdanh từA vehicle included in a train, in which refreshments (food and drink) are provided to passengers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refreshment carDạng gốc (base form)
- refreshment carsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .