liquid refreshment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ uống có cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alcoholic drink.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chất lỏng, giải khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see liquid, refreshment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquid refreshmentDạng gốc (base form)
- liquid refreshmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- . ?