Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự trưng bày, vật trưng bàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of exhibiting, or something exhibited.
- Triển lãm lớn, hội chợ triển lãmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large-scale public showing of objects or products.
- Phô trương lố lăng, trò hề công chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A public display, intentional or otherwise, generally characterised as negative.
- Phô dâm, tham gia phô dâmđộng từnội động từ (intransitive)To participate in sexual exhibitionism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhibitionNguyên thể (infinitive)
- exhibitionsSố nhiều (plural)
- exhibitionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- exhibitioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- an exhibition of sthmột cuộc triển lãm cái gìan exhibition of paintings/photographsmột cuộc triển lãm tranh/ảnh
- exhibition on sb/sthtriển lãm về ai/cái gìShe is currently preparing an exhibition on Van Gogh and Expressionism.Cô ấy đang chuẩn bị một triển lãm về Van Gogh và Chủ nghĩa Biểu hiện.
- in an exhibitiontrong một cuộc triển lãmHis sculptures have been featured in exhibitions all over the world.Các tác phẩm điêu khắc của anh ấy đã được trưng bày trong các cuộc triển lãm trên khắp thế giới.
- at an exhibitiontại một cuộc triển lãmThe paintings are on display at an exhibition which opened on Friday.Các bức tranh đang được trưng bày tại một cuộc triển lãm mở cửa vào thứ Sáu.
- exhibition of sthviệc trưng bày cái gìShe refused to allow the exhibition of her husband's work.Cô ấy từ chối cho trưng bày tác phẩm của chồng mình.
- on exhibitionđược trưng bàyThe portrait is going on public exhibition for the first time.Bức chân dung đang được trưng bày công khai lần đầu tiên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| art exhibition | Triển lãm nghệ thuật | |
| exhibition catalogue | Danh mục triển lãm | |
| exhibition halldanh từ | danh từ | Hội trường triển lãm |
| exhibition opening | Khai mạc triển lãm | |
| exhibition space | Không gian triển lãm | |
| trade exhibition | Triển lãm thương mại | |
| exhibition gamedanh từ | danh từ | Trận đấu tập không tính vào thành tích của đội |
| exhibition matchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với exhibition game |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự thể hiện
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự thể hiện, sự biểu lộA demonstration of personal skill or feelings.
Họ từ (word family)
cùng gốc exhibitionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổexhibicion
Ví dụ
- .Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được.
- một màn phô trương đáng xấu hổ
- .Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
Xuất hiện ở từ khác
- fairđồng nghĩaThường nhấn mạnh việc trưng bày sản phẩm hoặc tác phẩm.
- museumdễ nhầmsự kiện triển lãm tạm thời, không phải tòa nhà cố định như museum
- presentationđồng nghĩanhấn mạnh vào việc trưng bày vật thể
- showđồng nghĩaTrang trọng và có quy mô lớn hơn.
- showingđồng nghĩatập trung vào việc trưng bày, không nhất thiết là phim