Dịch

exhibition match

danh từ (noun)
US/ˌɛksəˈbɪʃən ˈmætʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với exhibition gamedanh từSynonym of exhibition game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhibition matchDạng gốc (base form)
  2. exhibition matchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI