Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhibition match
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
s
ə
ˈ
b
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
m
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exhibition game
danh từ
Synonym of exhibition game.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exhibition match
Dạng gốc
(base form)
exhibition match
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exhibition game
AI
1
Đồng nghĩa với exhibition game
1
Đồng nghĩa với exhibition game
1
Đồng nghĩa với exhibition game