Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhibition game
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
s
ə
ˈ
b
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
ɡ
eɪ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trận đấu tập không tính vào thành tích của đội
danh từ
A practice game which does not count on a team's record.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exhibition game
Dạng gốc
(base form)
exhibition game
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
friendly
scrimmage
challenge match
exhibition match
friendly match
preparation match
Xem thêm 2
AI
1
Trận đấu tập không tính vào thành tích của đội
1
Trận đấu tập không tính vào thành tích của đội
1
Trận đấu tập không tính vào thành tích của đội