Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
trade exhibition
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
d
ˌɛ
k
s
ə
ˈ
b
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Triển lãm thương mại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
trade exhibitions
Các triển lãm thương mại
AI
1
Triển lãm thương mại
1
Triển lãm thương mại
1
Triển lãm thương mại