Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự trình bàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of exposing something to something, such as skin to the sunlight.
- Sự thuyết minh, phần diễn giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of declaring or describing something through either speech or writing, in nonfiction or in fiction; the portions and aspects of a piece of writing that exist mainly to describe or explain a set of things (such as, in fiction, the setting, characters and other non-plot elements).
- Triển lãm, hội chợ triển lãmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exhibition, especially of goods, artwork or cultural displays to the public.
- Bài luận giải, bài thuyết trìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An essay or speech in which any topic is discussed in detail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expositionDạng gốc (base form)
- expositionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear exposition | Sự trình bày rõ ràng | |
| detailed exposition | Sự giải thích chi tiết | |
| lengthy exposition | Phần diễn giải dài dòng | |
| trade exposition | Hội chợ thương mại | |
| World Expositiondanh từ | danh từ | Triển lãm Thế giới |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Phần mở đầu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phần mở đầu, phần giới thiệu bối cảnhAn opening section in fiction, in which background information about the characters, events or setting is conveyed.
Ví dụ
- .Bài luận này có quá nhiều phần diễn giải.
- .Nguyên mẫu đầu tiên đã được ra mắt tại một triển lãm.
- .Tôi đã chuyển nghiên cứu của mình thành một bài luận giải về âm nhạc truyền thống của Borneo.
Họ từ (word family)
cùng gốc expositionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexposicioun
- từ tiếng Pháp cổesposicion
- từ tiếng Latinhexpositiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- discussionđồng nghĩaNhấn mạnh phần giải thích có trật tự và làm rõ các ý tưởng.