Nghĩa chính
- Hội chợ triển lãm, triển lãmdanh từAn exposition (type of public exhibition).
- Triển lãm thế giới, hội chợ thế giớidanh từA world's fair
- Nhân viên ra món, nhân viên điều phối móndanh từAn expediter; a restaurant worker who prepares food to be taken to tables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expoDạng gốc (base form)
- exposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attend an expo | Tham dự triển lãm | |
| career expodanh từ | danh từ | Hội chợ việc làm |
| host an expo | Tổ chức triển lãm | |
| trade expo | Hội chợ thương mại | |
| world expo | Triển lãm thế giới |
Xuất hiện ở từ khác
- fairđồng nghĩaThường là hội chợ giới thiệu sản phẩm, công nghệ hoặc dịch vụ.
Họ từ (word family)
cùng gốc expoNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ exposition
Ví dụ
- 30 .NPR đã phỏng vấn hơn 30 người tại hội chợ việc làm của DHS tổ chức ở Provo vào tuần trước.
- Tokyo-Office '97 .Tôi biết đến máy photocopy di động của các bạn tại Triển lãm Tokyo-Office '97.