Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
career expo
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈɹ
ɪ
ɹ ˈɛ
k
s
p
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Hội chợ việc làm
danh từ
A job fair.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
career expo
Dạng gốc
(base form)
career expo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hội chợ việc làm
1
Hội chợ việc làm
1
Hội chợ việc làm