Nghĩa chính
- Để trình bày, để mô tả, để giải thíchtính từServing to explain, explicate, or elucidate; expositive; of or relating to exposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expositoryDạng gốc (base form)
- more expositorySo sánh hơn (comparative)
- most expositorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expository lumpdanh từ | danh từ | Một phần của câu chuyện có quá nhiều sự trình bày |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc expositoryVí dụ
- .Thực hành viết mô tả sẽ dạy bạn giải thích các khái niệm phức tạp một cách rõ ràng.