Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expounding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động mà một cái gì đó được giải thích
danh từ
The act by which something is expounded.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expounding
Dạng gốc
(base form)
expounding
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expounding
expound
Nêu ý nghĩa của; giải thích hoặc thảo luận dài dòng
động từ
expo
nent
Người đại diện, người ủng hộ
danh từ
expo
sitory
Để trình bày, để mô tả, để giải thích
tính từ
AI
1
Hành động mà một cái gì đó được giải thích
1
Hành động mà một cái gì đó được giải thích
1
Hành động mà một cái gì đó được giải thích