Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhibition space
US
/ˌɛ
k
s
ə
ˈ
b
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Không gian triển lãm
Xuất hiện ở từ khác
space
kết hợp
không gian triển lãm
AI
1
Không gian triển lãm
1
Không gian triển lãm
1
Không gian triển lãm