zona
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈθona/nguồn
Nghĩa chính
- khu vực, vùng, địa bàndanh từA1an area or region distinguished by particular characteristics or features
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zonaDạng gốc (base form)
- zonasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zona de confort | Vùng an toàn | |
| zona horaria | Múi giờ | |
| zona peatonal | Khu phố đi bộ | |
| zona rural | Khu vực nông thôn | |
| zona urbana | Khu vực thành thị | |
| zona de guerradanh từ | danh từ | Vùng chiến sự |
| zona de amigosdanh từ | danh từ | Khu vực bạn bè |
| zona rojadanh từ | danh từ | Phố đèn đỏ |
Ví dụ
- ¿ ?Cho chúng tôi một bàn ở khu vực không hút thuốc được không?
- .Cô ấy muốn mở rộng khu vực không hút thuốc.
- .Khu vực này nổi tiếng với những bãi biển đầy cát.
Họ từ (word family)
cùng gốc zonaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh