Dịch

zonaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Phân vùngdanh từzoning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zonajeDạng gốc (base form)
  2. zonajesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 506) , , , , , , .

AI