Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zonaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θoˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Phân vùng
danh từ
zoning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zonaje
Dạng gốc
(base form)
zonaje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
506)
busca
unificar
los
pluses
de
dedicación
exclusiva
,
prohibición
,
carrera
profesional
,
disponibilidad
,
anualidades
y
zonaje
entre
el
Gobierno
Central
,
las
entidades
autónomas
y
semiautónomas
,
las
empresas
públicas
del
Estado
y
las
corporaciones
municipales
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分配
fēn pèi
Phân vùng (ổ cứng)
划分
huà fēn
Phân định, chia cắt, phân vùng
Tiếng Anh
zoning
Quy hoạch phân khu, phân vùng quy hoạch
AI
1
Phân vùng
1
Phân vùng
1
Phân vùng