Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zonal
C1
tính từ
(adjective)
/θoˈnal/
Nghĩa chính
1
Khu vực
tính từ
zonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zonal
Dạng gốc
(base form)
zonal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地区
dì qū
Khu vực, vùng
区
qū
Khu, khu vực
区域
qū yù
Khu vực
Tiếng Anh
zonal
Chia thành các khu
AI
1
Khu vực
1
Khu vực
1
Khu vực