Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zona de amigos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθona de aˈmiɡos/
Nghĩa chính
1
Khu vực bạn bè
danh từ
friend zone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
friend zone
Tình huống mà một người được đối tác tiềm năng xem như một người bạn thuần khiết, điều này làm phức tạp thêm việc bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn
AI
1
Khu vực bạn bè
1
Khu vực bạn bè
1
Khu vực bạn bè