Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zonado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoanh vùng
tính từ
zonate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zonado
Dạng gốc
(base form)
zonad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zonado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zonad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zonate
Có hoặc dường như có nhiều vùng, chẳng hạn như màu sắc hoặc kết cấu
AI
1
Khoanh vùng
1
Khoanh vùng
1
Khoanh vùng