Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbento/
Nghĩa chính
1
Tiền bạc
danh từ
money
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vento
Dạng gốc
(base form)
vento
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vento
vento
so
Lộng gió, nhiều gió
tính từ, danh từ
A2
vento
lera
Cơn gió mạnh, luồng gió mạnh
danh từ
C1
vento
sa
Cốc hút
danh từ
C1
vento
sear
Đánh rắm (ngắt gió)
động từ
Xem thêm 3 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tiền bạc
billete
guita
lana
pasta
pisto
plata
Khác
billullo
biyuya
chenchén
chimbilín
chirilicas
cobre
Xem thêm 22
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
钱
qián
Tiền
金
jīn
Tiền, tiền bạc
货币
huò bì
Tiền, tiền bạc
Tiếng Anh
money
Tiền
AI
1
Tiền bạc
1
Tiền bạc
1
Tiền bạc