Dịch

vento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbento/

Nghĩa chính

  1. Tiền bạcdanh từmoney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ventoDạng gốc (base form)
  2. ventosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI