Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventosa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/benˈtosa/
Nghĩa chính
1
Cốc hút
danh từ
suction cup
2
Pít tông
danh từ
plunger
3
Cốc cốc
danh từ
cupping glass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ventosa
Dạng gốc
(base form)
ventosa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ventosa
ventosa
mente
Có gió, có gió nhẹ
trạng từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Pít tông
sopapo
Khác
chuclete
chupa
chupón
desatascador
destapacaños
destupidor
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plunger
Cây thụt bồn cầu
suction cup
Giác hút
cupping glass
Bình thủy tinh dùng trong giác hơi
AI
1
Cốc hút
2
Pít tông
3
Cốc cốc
1
Cốc hút
2
Pít tông
3
Cốc cốc
1
Cốc hút
2
Pít tông
3
Cốc cốc