Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuclete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pít tông
danh từ
plunger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuclete
Dạng gốc
(base form)
chuclete
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chupa
chupón
desatascador
destapacaños
destupidor
sopapa
Xem thêm 2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plunger
Cây thụt bồn cầu
AI
1
Pít tông
1
Pít tông
1
Pít tông