Dịch

cupping glass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình thủy tinh dùng trong giác hơidanh từA glass vessel used in cupping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cupping glassDạng gốc (base form)
  2. cupping glassesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI