cupping glass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình thủy tinh dùng trong giác hơidanh từA glass vessel used in cupping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cupping glassDạng gốc (base form)
- cupping glassesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa