rasca
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈraska/
Nghĩa chính
- Thông thường, thô tụctính từcommon, vulgar
- Gió lạnhdanh từcold wind
- Say rượudanh từdrunkenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rascaDạng gốc (base form)
- rascasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puerco no se rasca en javillacụm từ | cụm từ | Đừng tự bắn vào chân mình; người sống trong nhà kính không nên ném đá |
| rascador pardodanh từ | danh từ | Hẻm núi kéo (Melozone fusca) |
| rascarse la barrigađộng từ | động từ | Ngồi trên mông của một người; lười biếng về |
| rascarse el bolsillo | Móc hầu bao, chi tiền |