Dịch

rasca

C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈraska/

Nghĩa chính

  1. Thông thường, thô tụctính từcommon, vulgar
  2. Gió lạnhdanh từcold wind
  3. Say rượudanh từdrunkenness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rascaDạng gốc (base form)
  2. rascasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

puerco no se rasca en javillacụm từĐừng tự bắn vào chân mình; người sống trong nhà kính không nên ném đá
rascador pardodanh từHẻm núi kéo (Melozone fusca)
rascarse la barrigađộng từNgồi trên mông của một người; lười biếng về
rascarse el bolsilloMóc hầu bao, chi tiền

AI