Dịch

rascañar

động từ (verb)
/raskaˈɲaɾ/

Nghĩa chính

  1. Gãiđộng từto scratch

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể rascañarDanh động từ rascañandoPhân từ rascañado
Presente
yorascaño
túrascañas
él/ella/Ud.rascaña
nosotrosrascañamos
vosotrosrascañáis
ellos/Uds.rascañan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI