flaite
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflaite/
Nghĩa chính
- Bất lương, thông thường, thô tục, hạ lưu, khu ổ chuột, chavdanh từrascal, common, vulgar, riffraff, ghetto, chav
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flaiteDạng gốc (base form)
- flaitesSố nhiều (plural)