Dịch

flaite

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflaite/

Nghĩa chính

  1. Bất lương, thông thường, thô tục, hạ lưu, khu ổ chuột, chavdanh từrascal, common, vulgar, riffraff, ghetto, chav

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flaiteDạng gốc (base form)
  2. flaitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bất lương

AI