Dịch

punga

tính từ (adjective)
/ˈpunɡa/

Nghĩa chính

  1. Thô tục, người bình thườngtính từvulgar, rascal, common person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pungaDạng gốc (base form)
  2. pungasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI